Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辟雍砚

Phồn thể: [辟雍硯]
pìyōngyàn
Nghĩa tiếng Việtnghiên mực làm từ thanh hay sứ trắng với bề mặt không tráng men
  • 3 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 nghiên mực làm từ thanh hay sứ trắng với bề mặt không tráng men

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập