Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辣汁

làzhī
Nghĩa tiếng Việtnước sốt cay; sốt ớt
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nước sốt cay
  2. 2 sốt ớt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập