Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辰溪县

Phồn thể: [辰溪縣]
Chénxīxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện Chenxi ở Huaihua 怀化 (Huáihuà), Hồ Nam
  • 3 chữ
  • 27 nét