Houzii
← Từ điển
Từ ghép

边寨

Phồn thể: [邊寨]
biānzhài
Nghĩa tiếng Việtđồn biên giới
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 đồn biên giới

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập