Từ ghép
边患
Phồn thể: [邊患]Nghĩa tiếng Việtxâm lược từ nước ngoài; thảm họa biên giới do xâm nhập
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 xâm lược từ nước ngoài
- 2 thảm họa biên giới do xâm nhập
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.