Houzii
← Từ điển
Từ ghép

边鄙

Phồn thể: [邊鄙]
biānbǐ
Nghĩa tiếng Việthẻo lánh; khu vực biên giới
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hẻo lánh
  2. 2 khu vực biên giới

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập