Từ ghép
达孜县
Phồn thể: [達孜縣]Nghĩa tiếng Việthuyện Dagzê, tiếng Tạng: Stag rtse rdzong ở Lhasa 拉萨 (Lāsà), Tây Tạng
- 3 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 huyện Dagzê, tiếng Tạng: Stag rtse rdzong ở Lhasa 拉萨 (Lāsà), Tây Tạng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.