迂拘Từ ghép迂拘yūjūNghĩa tiếng Việtcứng nhắc; bảo thủ2 chữ14 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cứng nhắc2 bảo thủPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.迂suy nghĩ máy móc; giáo điều; dài dòngTrang chữ →拘bắt; giam giữ; hạn chếTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →