Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yū

迂

Nghĩasuy nghĩ máy móc; giáo điều; dài dòng
Bộ thủ辶
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yūsuy nghĩ máy móc; giáo điều; dài dòng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 于

  • Phần chỉ nghĩa: 辶
  • Phần chỉ âm: 于

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.