Chữ đơn
迂
Nghĩa tiếng Việtsuy nghĩ máy móc; giáo điều; dài dòng
- 1 chữ
- 6 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 suy nghĩ máy móc
- 2 giáo điều
- 3 dài dòng
- 4 quanh co
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 拘迂không linh hoạt; bướng bỉnh
- 迂腐quá chú trọng tiểu tiết; cũ rích; không linh hoạt
- 迂缓[迂緩]chậm chạp; chậm trong chuyển động; quanh co
- 迂回[迂迴]đường vòng; quanh co; khúc khuỷu
- 迂见[迂見]ý kiến ngớ ngẩn; quan điểm bảo thủ và không thực tế
- 迂拘cứng nhắc; bảo thủ
- 迂阔[迂闊]khoa trương và không thực tế; những điều viển vông
- 迂论[迂論]lý lẽ không thực tế; ý kiến viển vông và không thực tế
- 迂磨chậm chạp; trì hoãn
- 迂讷[迂訥]quá thận trọng; bảo thủ và kém hoạt ngôn trong giao tiếp
- 迂气[迂氣]đầy tính mô phạm
- 迂曲quanh co; khúc khuỷu; vòng vo