Houzii
← Từ điển
Từ ghép

迂回

Phồn thể: [迂迴]
yūhuí
Nghĩa tiếng Việtđường vòng; quanh co; khúc khuỷu
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đường vòng
  2. 2 quanh co
  3. 3 khúc khuỷu
  4. 4 đánh tập hậu
  5. 5 gián tiếp
  6. 6 vòng vo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập