Từ ghép
迂回曲折
Nghĩa tiếng Việtquanh co và vòng vèo (thành ngữ); diễn biến phức tạp mà không đi đến đâu; đi vòng vo không có kết quả
- 4 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 quanh co và vòng vèo (thành ngữ); diễn biến phức tạp mà không đi đến đâu
- 2 đi vòng vo không có kết quả
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.