Houzii
← Từ điển
Từ ghép

迂阔

Phồn thể: [迂闊]
yūkuò
Nghĩa tiếng Việtkhoa trương và không thực tế; những điều viển vông
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khoa trương và không thực tế
  2. 2 những điều viển vông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập