Houzii
← Từ điển
Từ ghép

迂曲

yūqū
Nghĩa tiếng Việtquanh co; khúc khuỷu; vòng vo
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quanh co
  2. 2 khúc khuỷu
  3. 3 vòng vo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập