Từ ghép
迂讷
Phồn thể: [迂訥]Nghĩa tiếng Việtquá thận trọng; bảo thủ và kém hoạt ngôn trong giao tiếp
- 2 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 quá thận trọng
- 2 bảo thủ và kém hoạt ngôn trong giao tiếp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.