Houzii
← Từ điển
Từ ghép

迂缓

Phồn thể: [迂緩]
yūhuǎn
Nghĩa tiếng Việtchậm chạp; chậm trong chuyển động; quanh co
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chậm chạp
  2. 2 chậm trong chuyển động
  3. 3 quanh co

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập