Từ ghép
迂论
Phồn thể: [迂論]Nghĩa tiếng Việtlý lẽ không thực tế; ý kiến viển vông và không thực tế
- 2 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lý lẽ không thực tế
- 2 ý kiến viển vông và không thực tế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.