Houzii
← Từ điển
Từ ghép

迈出

Phồn thể: [邁出]
màichū
Nghĩa tiếng Việtbước ra; thực hiện một bước (đầu tiên)
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bước ra
  2. 2 thực hiện một bước (đầu tiên)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập