Houzii
← Từ điển
Từ ghép

迎宾

Phồn thể: [迎賓]
yíngbīn
Nghĩa tiếng Việtchào đón khách; tiếp khách (trong nghề mại dâm)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chào đón khách
  2. 2 tiếp khách (trong nghề mại dâm)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập