Từ ghép
返工
Nghĩa tiếng Việtlàm lại công việc đã làm kém; (tiếng Quảng Đông) đi làm
- 2 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm lại công việc đã làm kém
- 2 (tiếng Quảng Đông) đi làm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.