Houzii
← Từ điển
Từ ghép

返航

fǎnháng
Nghĩa tiếng Việttrở về điểm xuất phát
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 trở về điểm xuất phát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập