Houzii
← Từ điển
Từ ghép

进栈

Phồn thể: [進棧]
jìnzhàn
Nghĩa tiếng Việt(tin học) đẩy (một giá trị) vào ngăn xếp
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 (tin học) đẩy (một giá trị) vào ngăn xếp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập