Houzii
← Từ điển
Từ ghép

进袭

Phồn thể: [進襲]
jìnxí
Nghĩa tiếng Việtđột kích; tiến hành một cuộc đột kích; xâm lược
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa