Từ ghép
进袭
Phồn thể: [進襲]Nghĩa
- 1 đột kích
- 2 tiến hành một cuộc đột kích
- 3 xâm lược
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.