Houzii
← Từ điển
Từ ghép

远胄

Phồn thể: [遠胄]
yuǎnzhòu
Nghĩa tiếng Việthậu duệ xa
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 hậu duệ xa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập