Houzii
← Từ điển
Từ ghép

违宪

Phồn thể: [違憲]
wéixiàn
Nghĩa tiếng Việtvi hiến
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 vi hiến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập