Houzii
← Từ điển
Từ ghép

违悖

Phồn thể: [違悖]
wéibèi
Nghĩa tiếng Việtvi phạm; vi phạm (quy tắc); giống 違背|违背
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vi phạm
  2. 2 vi phạm (quy tắc)
  3. 3 giống 違背|违背

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập