Houzii
← Từ điển
Từ ghép

违戾

Phồn thể: [違戾]
wéilì
Nghĩa tiếng Việtvi phạm; đi ngược lại
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vi phạm
  2. 2 đi ngược lại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập