Houzii
← Từ điển
Từ ghép

连襟

Phồn thể: [連襟]
liánjīn
Nghĩa tiếng Việtchồng của chị em gái; anh em rể; gần gũi vô cùng (mối quan hệ)
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chồng của chị em gái
  2. 2 anh em rể
  3. 3 gần gũi vô cùng (mối quan hệ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập