Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

迤

yí
Nghĩa tiếng Việtquanh co
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

迤

yǐ
Nghĩa tiếng Việtkéo dài đến
  • 1 chữ
  • 8 nét