Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

迥

Phồn thể: [㢠]
jiǒng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 迥 (jiǒng)
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

迥

jiǒng
Nghĩa tiếng Việtxa xôi
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

迥

Phồn thể: [逈]
jiǒng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 迥 (jiǒng)
  • 1 chữ
  • 8 nét