Chữ Hán
迥
Nghĩabiến thể của 迥 (jiǒng); xa xôi; biến thể cũ của 迥 (jiǒng)
Bộ thủ辶
- 8 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- biến thể của 迥 (jiǒng)
- xa xôi
- biến thể cũ của 迥 (jiǒng)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 冋
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.