迦持Từ ghép迦持jiāchíNghĩa tiếng Việtgiới luật Phật giáo2 chữ17 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 giới luật Phật giáoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.迦(âm đọc phiên âm cho các thuật ngữ Phật giáo)Trang chữ →持[trì]cầm; nắm; hỗ trợTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →