Houzii
← Từ điển
Từ ghép

迩来

Phồn thể: [邇來]
ěrlái
Nghĩa tiếng Việtgần đây; cho đến nay; đến hiện tại
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gần đây
  2. 2 cho đến nay
  3. 3 đến hiện tại
  4. 4 mới đây
  5. 5 cũng viết 爾來|尔来

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập