Từ ghép
迩来
Phồn thể: [邇來]Nghĩa
- 1 gần đây
- 2 cho đến nay
- 3 đến hiện tại
- 4 mới đây
- 5 cũng viết 爾來|尔来
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.