Từ ghép
迪化
Nghĩa
- 1 Dihua hoặc Tihwa (tên cũ của Ürümqi 乌鲁木齐 (Wūlǔmùqí))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.