Houzii
← Từ điển
Từ ghép

迪化

Díhuà
Nghĩa tiếng ViệtDihua hoặc Tihwa (tên cũ của Ürümqi 乌鲁木齐 (Wūlǔmùqí))
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 Dihua hoặc Tihwa (tên cũ của Ürümqi 乌鲁木齐 (Wūlǔmùqí))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập