Houzii
← Từ điển
Từ ghép

迳向

Phồn thể: [逕向]
jìngxiàng
Nghĩa tiếng Việthướng xuyên tâm
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 hướng xuyên tâm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập