Houzii
← Từ điển
Từ ghép

迳流

Phồn thể: [逕流]
jìngliú
Nghĩa tiếng Việtdòng chảy mặt
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 dòng chảy mặt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập