Houzii
← Từ điển
Từ ghép

迳直

Phồn thể: [逕直]
jìngzhí
Nghĩa tiếng Việtthẳng; trực tiếp
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thẳng
  2. 2 trực tiếp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập