Houzii
← Từ điển
Từ ghép

迳赛

Phồn thể: [逕賽]
jìngsài
Nghĩa tiếng Việtđường chạy
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 đường chạy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập