Houzii
← Từ điển
Từ ghép

迷醉

mízuì
Nghĩa tiếng Việtbị mê hoặc; mê mẩn bởi cái gì đó
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị mê hoặc
  2. 2 mê mẩn bởi cái gì đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập