Houzii
← Từ điển
Từ ghép

迷雾

Phồn thể: [迷霧]
míwù
Nghĩa tiếng Việtsương mù dày đặc; (ví dụ) hoàn toàn gây hiểu lầm
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sương mù dày đặc
  2. 2 (ví dụ) hoàn toàn gây hiểu lầm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập