Từ ghép
追忆
Phồn thể: [追憶]Nghĩa
- 1 nhớ lại
- 2 hồi tưởng (thời gian đã qua)
- 3 nhìn lại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.