Houzii
← Từ điển
Từ ghép

追忆

Phồn thể: [追憶]
zhuīyì
Nghĩa tiếng Việtnhớ lại; hồi tưởng (thời gian đã qua); nhìn lại
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhớ lại
  2. 2 hồi tưởng (thời gian đã qua)
  3. 3 nhìn lại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập