Từ ghép
追缉
Phồn thể: [追緝]Nghĩa tiếng Việttruy đuổi; theo đuổi; truy bắt (tội phạm, tù nhân trốn thoát, v.v.)
- 2 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 truy đuổi
- 2 theo đuổi
- 3 truy bắt (tội phạm, tù nhân trốn thoát, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.