Houzii
← Từ điển
Từ ghép

追蹑

Phồn thể: [追躡]
zhuīniè
Nghĩa tiếng Việttheo dấu; theo dõi; lần theo
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 theo dấu
  2. 2 theo dõi
  3. 3 lần theo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập