Houzii
← Từ điển
Từ ghép

逃狱

Phồn thể: [逃獄]
táoyù
Nghĩa tiếng Việttrốn thoát (khỏi tù); trốn bảo lãnh
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trốn thoát (khỏi tù)
  2. 2 trốn bảo lãnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập