逆喻Từ ghép逆喻nìyùNghĩa tiếng Việtnghịch ngữ2 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nghịch ngữPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.逆[nghịch]ngược; đối lập; đi lùiTrang chữ →喻mô tả điều gì như; phép loại suy; tỷ dụTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →