Từ ghép
逆夷
Nghĩa tiếng Việtquân xâm lược (thuật ngữ xúc phạm); kẻ xâm lăng ngoại quốc
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 quân xâm lược (thuật ngữ xúc phạm)
- 2 kẻ xâm lăng ngoại quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.