Houzii
← Từ điển
Từ ghép

逆袭

Phồn thể: [逆襲]
nìxí
Nghĩa tiếng Việtphản công; đánh trả; (từ mới khoảng năm 2008) (của kẻ yếu thế) chuyển sang tấn công; tạo nên cuộc lội ngược dòng khó tin
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phản công; đánh trả
  2. 2 (từ mới khoảng năm 2008) (của kẻ yếu thế) chuyển sang tấn công; tạo nên cuộc lội ngược dòng khó tin

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập