Houzii
← Từ điển
Từ ghép

逊位

Phồn thể: [遜位]
xùnwèi
Nghĩa tiếng Việtthoái vị; từ chức
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thoái vị
  2. 2 từ chức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập