Houzii
← Từ điển
Từ ghép

递嬗

Phồn thể: [遞嬗]
dìshàn
Nghĩa tiếng Việt(văn học) trải qua những thay đổi kế tiếp; tiến hóa
  • 2 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 (văn học) trải qua những thay đổi kế tiếp; tiến hóa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập