Houzii
← Từ điển
Từ ghép

逗乐

Phồn thể: [逗樂]
dòulè
Nghĩa tiếng Việttự giải trí; đùa giỡn; chọc cười
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tự giải trí
  2. 2 đùa giỡn
  3. 3 chọc cười

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập